Giá Đinh chống cắt D10, hay còn gọi là đinh hàn chống cắt (Shear Stud), là loại đinh hàn có đường kính thân 10 mm, được sử dụng phổ biến trong xây dựng hiện đại, đặc biệt trong hệ thống sàn liên hợp thép – bê tông (sàn Deck). Với vai trò tạo liên kết chắc chắn giữa tấm sàn thép và khối bê tông, đinh D10 giúp tăng khả năng chịu lực cắt.
Bài viết này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông tin, đặc tính, ứng dụng và Giá Đinh chống cắt D10 hiện nay mới nhất, giúp bạn lựa chọn chính xác nhất cho dự án của mình.
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chính hãng, chuyên cung cấp các sản phẩm Đinh chống cắt D10 chất lượng cao. Với cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng, bền bỉ và đa dạng, Sắt Thép SATA luôn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng.
1. tìm hiểu về đinh chống cắt d10 – Tính Năng Chống Cắt Hiệu Quả, Đảm Bảo Kết Cấu Vững Chắc
Đinh chống cắt D10 là gì?
Đinh chống cắt D10 (Shear Stud) là loại đinh hàn chuyên dụng với đường kính 10 mm, thường dùng trong các công trình xây dựng có sàn liên hợp thép – bê tông (sàn Deck). Sản phẩm giúp tạo liên kết vững chắc giữa tấm sàn thép và lớp bê tông, tăng khả năng chịu lực cắt, ngăn trượt dọc và đảm bảo độ ổn định, bền vững cho kết cấu công trình.

Đặc điểm đinh chống cắt D10
-
Đường kính: 10mm
-
Chiều dài phổ biến: 40mm – 100mm (tùy thiết kế)
-
Phần đầu đinh: thường có hình nấm, giúp cố định tốt khi hàn vào dầm thép
-
Chất liệu: Thép cacbon hoặc thép hợp kim chất lượng cao
-
Xử lý bề mặt: Thường được mạ kẽm nhúng nóng, phun sơn tĩnh điện, hoặc mạ điện để chống gỉ
Đặc tính kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Đường kính thân đinh | 10mm |
| Chiều dài phổ biến | 40mm – 100mm |
| Cường độ chịu kéo | ≥ 450 MPa |
| Cường độ chịu cắt | ≥ 250 MPa |
| Độ cứng sau nhiệt luyện | HRC 30 – 38 (tùy theo cấp thép sử dụng) |
| Khả năng hàn | Tốt, phù hợp hàn hồ quang xuyên qua gốm dẫn điện |
| Ứng dụng chính | Liên kết dầm thép – sàn bê tông, sàn Deck nhẹ, khung thép tiền chế |
2. Các Thông Số Quan Trọng Cần Biết Khi Mua Đinh Chống Cắt D10
Đường kính thân đinh – D10 (10mm)
-
Đây là đặc điểm nhận biết chính, thể hiện kích thước và khả năng chịu lực của đinh.
-
Phù hợp cho các công trình có tải trọng trung bình hoặc nhẹ, như:
-
Công trình dân dụng nhỏ
-
Nhà xưởng tiền chế nhỏ
-
Sàn thép sử dụng tấm deck mỏng
-
Chiều dài đinh
-
Chiều dài đinh phổ biến: 40mm, 50mm, 60mm, 75mm, 100mm
-
Lựa chọn chiều dài cần dựa vào:
-
Chiều cao của sàn deck
-
Độ dày lớp bê tông
-
Khoảng cách giữa các lớp thép sàn
-
Chất liệu thép – mác thép
-
Nên sử dụng các loại thép carbon chất lượng cao hoặc thép hợp kim có độ bền kéo lớn.
-
Một số mác thép phổ biến:
-
CT3, SS400, C45, SCM440
-
-
Chất liệu này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hàn, độ cứng, độ bền và tuổi thọ sản phẩm.
Cường độ chịu kéo (Tensile Strength)
-
Chỉ số thể hiện lực kéo tối đa mà đinh chịu được trước khi bị đứt.
-
Đối với D10, tiêu chuẩn khuyến nghị:
-
≥ 450 MPa trở lên
-
-
Cường độ kéo cao giúp đinh không bị cong vênh hay gãy trong quá trình sử dụng lâu dài.
Cường độ chịu cắt (Shear Strength)
-
Là khả năng của đinh khi chịu lực cắt tại điểm giao nhau giữa dầm thép và bê tông.
-
Tiêu chuẩn yêu cầu:
-
≥ 250 MPa
-
-
Đinh có khả năng chịu cắt tốt sẽ giữ được kết cấu sàn vững chắc, không trượt hoặc phá vỡ liên kết.

3. Tính Năng Vượt Trội Của Đinh Chống Cắt D10 So Với Đinh Thông Dụng Khác
Khả Năng Chịu Lực Cắt Cao
-
Đinh chống cắt D10 được thiết kế chuyên dụng để chịu lực cắt tại các điểm liên kết giữa sàn deck, dầm thép và bê tông.
-
Trong khi đó, các loại đinh thông thường (đinh đóng, đinh vít) chỉ đảm nhiệm vai trò giữ tạm, không có khả năng chịu lực lớn.
Liên Kết Cấu Kiện Chắc Chắn
-
Nhờ quá trình hàn xuyên gốm bằng hồ quang, đinh D10 tạo thành mối liên kết vững chắc, bền lâu giữa thép và bê tông.
-
Các loại đinh thông thường không có khả năng hàn tự động, liên kết dễ bị lỏng hoặc gãy sau thời gian sử dụng.
Độ Chính Xác Kỹ Thuật Cao
-
Sản xuất theo tiêu chuẩn kỹ thuật như ISO 13918 hoặc AWS D1.1, đảm bảo tính đồng bộ về:
-
Kích thước
-
Độ thẳng
-
Cường độ cơ học
-
-
Đinh thông dụng thường không đạt chuẩn công nghiệp, dễ sai lệch kích thước, ảnh hưởng đến kết cấu.
Khả Năng Chống Ăn Mòn Tốt
-
Đinh D10 thường được xử lý bề mặt bằng mạ kẽm hoặc sơn chống gỉ, thích hợp với môi trường ẩm, công trình ngoài trời.
-
Đinh đóng thường hoặc đinh vít nếu không được xử lý sẽ dễ bị rỉ sét, giảm tuổi thọ.
Ứng Dụng Trong Các Công Trình Kỹ Thuật Cao
-
Đinh chống cắt D10 là thành phần bắt buộc trong kết cấu sàn liên hợp thép – bê tông, đặc biệt là:
-
Nhà công nghiệp
-
Tòa nhà cao tầng
-
Cầu vượt thép
-
-
Các loại đinh khác không thể thay thế trong các ứng dụng kết cấu chịu lực quan trọng.
Khả Năng Thi Công Máy Hóa
-
D10 có thể hàn bằng máy tự động hoặc bán tự động tại công trường, rút ngắn thời gian lắp đặt.
-
Đinh thường cần thao tác thủ công, tốn thời gian và nhân công.
4. Ứng Dụng Của Đinh Chống Cắt D10
Nhà Cao Tầng
-
Ứng dụng: Đinh chống cắt D10 được sử dụng trong thi công sàn liên hợp thép – bê tông cho các tòa nhà cao tầng (văn phòng, chung cư, khách sạn). Đinh cố định tấm sàn Deck vào dầm thép, tạo liên kết bền vững, đảm bảo khả năng chịu lực cắt và tải trọng tĩnh/lực động.
-
Lợi ích:
-
Giảm thiểu cốt pha, rút ngắn thời gian thi công.
-
Tăng độ cứng và ổn định kết cấu, phù hợp với thiết kế không gian lớn.
-

Cầu Đường
-
Ứng dụng: Sử dụng trong kết cấu sàn cầu, đặc biệt là cầu thép – bê tông liên hợp. Đinh D10 giúp gia cố liên kết, chịu được tải trọng xe cộ và lực rung động mạnh.
-
Lợi ích:
-
Đảm bảo an toàn cho các công trình giao thông quy mô lớn.
-
Chống trượt hiệu quả giữa thép và bê tông.
-
Nhà Xưởng, Kho Bãi
-
Ứng dụng: Đinh chống cắt D10 được dùng trong thi công nhà xưởng, nhà kho, hoặc các công trình công nghiệp có diện tích sàn lớn. Đinh cố định sàn Deck, tăng khả năng chịu tải cho máy móc, hàng hóa.
-
Lợi ích:
-
Độ bền cao, phù hợp với môi trường công nghiệp.
-
Tiết kiệm chi phí xây dựng nhờ thi công nhanh.
-
Công Trình Dân Dụng
-
Ứng dụng: Áp dụng trong các công trình như trường học, bệnh viện, trung tâm thương mại, hoặc nhà ở cao cấp. Đinh D10 đảm bảo liên kết chắc chắn cho sàn bê tông, tăng độ an toàn và thẩm mỹ.
-
Lợi ích:
-
Phù hợp với các công trình yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật cao.
-
Dễ thi công, giảm chi phí bảo trì.
-
5. Bảng Báo Giá Chi Tiết Đinh Chống Cắt D10 – Gía tốt, Mới Nhất 2025
Bảng báo giá chi tiết đinh chống cắt D10 giá tốt, mới nhất 2025 mang đến cho khách hàng thông tin đầy đủ và chính xác về sản phẩm đinh hàn đường kính 10 mm. Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng cao, đảm bảo khả năng chịu lực, độ bền và an toàn khi sử dụng trong các công trình xây dựng. Với mức giá cạnh tranh, cập nhật liên tục theo thị trường, bảng báo giá giúp khách hàng dễ dàng so sánh và lựa chọn số lượng phù hợp, đồng thời yên tâm về nguồn gốc, xuất xứ chính hãng. Đây là giải pháp tối ưu cho các dự án cần sự chắc chắn và bền vững.
Báo Giá Đinh Chống Cắt D10
- Giá đinh chống cắt M10 dao động từ 2.800 – 7.800 VNĐ/bộ. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Kích Thước (Mxx Lyy) | Loại Đinh | Đơn Giá (VNĐ/chiếc) | Quy Cách Đóng Gói |
|---|---|---|---|
| M10 x 50 mm | Đinh thép mạ kẽm | 2.800 | 100 chiếc/hộp |
| M10 x 75 mm | Đinh thép mạ kẽm | 3.500 | 100 chiếc/hộp |
| M10 x 50 mm | Đinh thép carbon | 3.900 | 100 chiếc/hộp |
| M10 x 75 mm | Đinh thép carbon | 4.200 | 100 chiếc/hộp |
| M10 x 75 mm | Đinh hợp kim thép | 5.400 | 100 chiếc/hộp |
| M10 x 100 mm | Đinh hợp kim thép | 7.800 | 50 chiếc/hộp |
Báo Giá Đinh Chống Cắt D19 Phổ Biến Hiện Nay
- Giá đinh chống cắt hiện nay dao động từ 4.000 VNĐ/bộ đến 14.300 VNĐ/bộ. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Size Đinh Hàn | Giá (VNĐ/Bộ) |
|---|---|
| M10x300 | 4.200 |
| M13x70 | 5.300 |
| M13x80 | 5.550 |
| M13x90 | 5.580 |
| M13x100 | 5.820 |
| M13x120 | 6.100 |
| M16x70 | 5.900 |
| M16x80 | .6330 |
| M16x90 | 6.370 |
| M16x100 | 7.300 |
| M16x120 | 7.480 |
| M16x150 | 8.500 |
| M19x80 | 7.800 |
| M19x90 | 8.200 |
| M19x100 | 8.650 |
| M19x120 | 9.520 |
| M19x150 | 10.950 |
| M22x100 | 11.000 |
| M25x100 | 14.300 |
- Xem thêm: Báo giá đinh chống cắt mới nhất
Lưu Ý:
-
Cấp bền đinh hàn 4.8.
-
Tiêu chuẩn GB/T 10433-2002.
-
Giới hạn đứt ≥ 420MPa.
-
Giới hạn chảy ≥ 340MPa.
-
Độ giãn dài ≥ 14%.
-
1 bộ bao gồm: đinh và vòng sứ.
-
Giá đã bao gồm thuế VAT (10%).
-
Những đơn hàng số lượng lớn trên 10.000 bộ, đơn giá có thể giảm từ 2%-5% tùy thời điểm.
-
Hỗ trợ giao hàng trong khu vực bán kính 20km đối với đơn hàng từ 800 bộ trở lên.
6. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Đinh Chống Cắt D10 – Chất Liệu, Kích Thước, Số Lượng
Khi mua đinh chống cắt D10, nhiều người thắc mắc vì sao mức giá có sự dao động giữa các nhà cung cấp. Dưới đây là những yếu tố then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành:
Chất Liệu Thép
-
Thép cacbon thông thường có giá thấp hơn nhưng độ bền và khả năng chịu lực trung bình.
-
Thép hợp kim cường độ cao giúp tăng khả năng chịu tải, chống mài mòn, chịu nhiệt – giá cao hơn nhưng hiệu quả lâu dài vượt trội.
-
Chất liệu càng tốt, giá thành càng cao nhưng đảm bảo chất lượng công trình bền vững hơn.
Kích Thước Đinh D10
-
Dù cùng đường kính 10mm, nhưng chiều dài đinh có thể thay đổi tùy vào nhu cầu thi công (thường từ 50–100mm).
-
Đinh dài hơn = nhiều vật liệu hơn = giá cao hơn.
-
Một số công trình đặc thù cần kích thước đặt riêng, giá cũng sẽ điều chỉnh theo.
Số Lượng Mua
-
Mua số lượng lớn thường sẽ được chiết khấu giá sỉ từ nhà sản xuất hoặc đại lý.
-
Số lượng ít hơn có thể phải mua với giá lẻ cao hơn, cộng thêm chi phí vận chuyển.
-
Một số nhà cung cấp còn ưu đãi theo đơn hàng định kỳ hoặc theo hợp đồng dài hạn.

Phương Pháp Xử Lý Bề Mặt
-
Đinh D10 có thể được xử lý bằng:
-
Mạ kẽm nhúng nóng
-
Phun phủ epoxy hoặc sơn chống gỉ
-
-
Các phương pháp này giúp chống ăn mòn, kéo dài tuổi thọ → làm tăng giá thành sản phẩm.
Thương Hiệu & Nhà Sản Xuất
-
Thương hiệu uy tín, có chứng chỉ ISO, TCVN, ASTM thường có giá cao hơn nhưng đảm bảo chất lượng ổn định.
-
Các sản phẩm trôi nổi, không rõ nguồn gốc thường có giá rẻ nhưng tiềm ẩn rủi ro kỹ thuật khi thi công.
7. Đinh Chống Cắt D10 Hay D19 – Lựa Chọn Chuẩn Xác Cho Công Trình Của Bạn
Khi thi công các công trình xây dựng hiện đại, việc lựa chọn đinh chống cắt phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo độ an toàn, độ bền kết cấu, cũng như tối ưu chi phí thi công. Trong số các loại phổ biến nhất, đinh chống cắt D10 và đinh chống cắt D19 được sử dụng rộng rãi cho nhiều hạng mục khác nhau. Tuy nhiên, mỗi loại sẽ phù hợp với từng đặc thù công trình riêng biệt.
So sánh chi tiết giữa đinh chống cắt D10 và D19
| Tiêu chí | Đinh Chống Cắt D10 | Đinh Chống Cắt D19 |
|---|---|---|
| Đường kính danh nghĩa | 10 mm | 19 mm |
| Chiều dài phổ biến | 80–120 mm | 100–200 mm |
| Khả năng chịu lực | Trung bình, phù hợp tải trọng nhẹ và vừa | Rất cao, thích hợp chịu lực lớn, tải trọng cực lớn |
| Chất liệu | Thép cacbon hoặc thép hợp kim | Thép hợp kim cao cấp, được nhiệt luyện và xử lý bề mặt |
| Xử lý bề mặt | Mạ kẽm nhúng nóng, mạ điện phân hoặc phun phủ chống gỉ | Mạ kẽm nhúng nóng, xử lý bề mặt cao cấp chống ăn mòn |
| Ứng dụng điển hình | – Sàn thép nhẹ – Công trình dân dụng – Nhà phố, biệt thự nhỏ |
– Sàn liên hợp thép-bê tông – Nhà cao tầng, cầu vượt, nhà xưởng công nghiệp |
| Ưu điểm nổi bật | – Dễ lắp đặt – Chi phí thấp – Linh hoạt vị trí thi công |
– Chịu lực cực tốt – Độ bền lâu dài – Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật cao |
| Nhược điểm | – Không thích hợp cho công trình lớn, tải trọng lớn | – Chi phí vật liệu và thi công cao hơn – Yêu cầu thiết bị thi công chuyên dụng |
| Chi phí | Thấp hơn | Cao hơn D10, bù lại hiệu quả lâu dài |
Khi nào nên chọn đinh chống cắt D10?
-
Công trình dân dụng nhỏ, vừa.
-
Các dự án yêu cầu kết cấu nhẹ như nhà ở riêng lẻ, biệt thự thấp tầng.
-
Các công trình nội thất, cải tạo, sửa chữa quy mô nhỏ.
-
Khi ngân sách thi công hạn chế nhưng vẫn đảm bảo yêu cầu kỹ thuật cơ bản.
Ví dụ thực tế:
-
Nhà phố 3 tầng tại TP.HCM sử dụng sàn thép nhẹ với đinh chống cắt D10 mạ kẽm.
-
Các công trình sửa chữa nhà cũ, cải tạo sàn đúc giả tại Hà Nội.
Khi nào nên chọn đinh chống cắt D19?
-
Công trình chịu tải trọng lớn như chung cư cao tầng, cao ốc văn phòng, trung tâm thương mại.
-
Dự án hạ tầng: cầu vượt, nhà xưởng kết cấu thép lớn, kho vận tải nặng.
-
Các công trình yêu cầu độ bền lâu dài, ít bảo trì.
Ví dụ thực tế:
-
Trung tâm thương mại Vincom Mega Mall sử dụng đinh chống cắt D19 cho kết cấu sàn thép liên hợp.
-
Dự án nhà máy Samsung Bắc Ninh dùng đinh D19 trong hạng mục sàn kết cấu thép-bê tông.

8. Cách Chọn giá Đinh Chống Cắt D10 Vừa Đúng Kỹ Thuật Vừa Tối Ưu Chi Phí
Đinh chống cắt D25 là vật liệu quan trọng trong thi công sàn liên hợp, mái công nghiệp, và các kết cấu chịu lực cao. Việc lựa chọn đúng loại đinh không chỉ đảm bảo kỹ thuật mà còn giúp tiết kiệm chi phí. Dưới đây là những yếu tố cần lưu ý:
| Tiêu chí | Chi tiết |
|---|---|
| Tiêu chuẩn kỹ thuật | – Đường kính: 10mm – Chiều dài: 100–150mm – Vật liệu: thép hợp kim hoặc thép cacbon |
| Ứng dụng thực tế | – Dùng trong sàn liên hợp, mái công nghiệp – Phù hợp môi trường: khô, ẩm, trong nhà/ngoài trời |
| Xử lý bề mặt | – Mạ kẽm, sơn tĩnh điện – Chống gỉ, tăng tuổi thọ – Giảm chi phí bảo trì |
| So sánh nhà cung cấp | – Ưu tiên đơn vị có chứng chỉ TCVN/ASTM – Dịch vụ hậu mãi tốt – Báo giá theo kg hoặc cây |
| Mua số lượng lớn | – Được giá chiết khấu – Có thể đặt hàng theo kích thước yêu cầu – Tối ưu chi phí thi công |
9. Lưu Ý Khi Bảo Quản Đinh Chống Cắt D10
Lưu Trữ Ở Môi Trường Khô Ráo
-
Yêu cầu: Đặt đinh D10 trong kho kín, tránh độ ẩm cao hoặc tiếp xúc trực tiếp với nước.
-
Lý do: Độ ẩm gây gỉ sét, làm giảm độ bền và chất lượng mối hàn. Đặc biệt, đinh thép đen hoặc mạ kẽm dễ bị ăn mòn nếu không được bảo quản đúng cách.
-
Biện pháp:
-
Sử dụng pallet gỗ hoặc kệ thép cách mặt đất ít nhất 20 cm để tránh ẩm từ sàn.
-
Dùng máy hút ẩm hoặc quạt thông gió trong kho nếu khu vực có độ ẩm cao (như ven biển).
-
Tránh Tiếp Xúc Với Hóa Chất
-
Yêu cầu: Không lưu trữ đinh gần các chất hóa học (axit, kiềm, muối) hoặc vật liệu dễ gây phản ứng hóa học.
-
Lý do: Hóa chất có thể làm hỏng lớp mạ kẽm hoặc làm ăn mòn bề mặt đinh, ảnh hưởng đến khả năng chịu lực.
-
Biện pháp: Đảm bảo khu vực bảo quản tách biệt với kho chứa hóa chất hoặc vật liệu xây dựng có tính ăn mòn.
Đóng Gói Cẩn Thận
-
Yêu cầu: Đinh D10 và vòng gốm đi kèm cần được đóng gói trong bao bì chắc chắn (túi PE, thùng carton, hoặc container).
-
Lý do: Bao bì bảo vệ đinh khỏi va đập, trầy xước, hoặc biến dạng trong quá trình vận chuyển và lưu trữ.
-
Biện pháp:
-
Gói đinh thành từng bó, phân loại theo kích thước (chiều dài 100 mm, 150 mm, v.v.).
-
Đính kèm nhãn thông tin (kích thước, số lượng, nhà cung cấp) để dễ kiểm tra.
-
Kiểm Tra Định Kỳ
-
Yêu cầu: Kiểm tra đinh D10 định kỳ (mỗi 3-6 tháng) để phát hiện dấu hiệu gỉ sét, biến dạng, hoặc hư hỏng vòng gốm.
-
Lý do: Phát hiện sớm vấn đề giúp xử lý kịp thời, tránh sử dụng đinh kém chất lượng trong thi công.
-
Biện pháp:
-
Kiểm tra bề mặt đinh, đảm bảo không có vết gỉ hoặc cong vênh.
-
Thay thế vòng gốm nứt vỡ để đảm bảo chất lượng mối hàn.’
-
10. Sắt Thép SATA – Địa chỉ mua các sản phẩm và Giá Đinh chống cắt D10 giá rẻ, tốt nhất hiện nay, chất lượng hàng đầu tại TP.HCM – Cung cấp báo Giá rẻ uy tín, mới nhất 2025
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Giá Đinh chống cắt D10 chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Đinh chống cắt D10 giá rẻ uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Giá Đinh chống cắt D10 đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Chúng tôi chuyên cung cấp các loại Giá Đinh chống cắt D10 mức giá cạnh tranh nhất.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Giá Đinh chống cắt D10 uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
Fanpage:














