Giá Tôn thứ phẩm là loại tôn có chất lượng không đạt tiêu chuẩn hoàn hảo như tôn chính phẩm, do một số lỗi nhỏ trong quá trình sản xuất hoặc bảo quản, chẳng hạn như: trầy xước nhẹ, sai màu, cong mép, sóng không đều, hoặc lớp sơn phủ không đồng nhất.
Bài viết này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông tin, đặc tính, ứng dụng và sản phẩm Tôn thứ phẩm hiện nay mới nhất, giúp bạn lựa chọn chính xác nhất cho dự án của mình.
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chính hãng, chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn thứ phẩm chất lượng cao. Với cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng, bền bỉ và đa dạng, Sắt Thép SATA luôn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng.
Chúng tôi không chỉ cung cấp sản phẩm mà còn mang đến dịch vụ chăm sóc khách hàng tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và bảo dưỡng chuyên nghiệp. Hãy đến với Sắt Thép SATA để trải nghiệm sự khác biệt và yên tâm về chất lượng sản phẩm
1. Tôn Thứ Phẩm Là Gì? Phân Biệt Với Các Loại Tôn Khác Như Thế Nào?
Trong lĩnh vực xây dựng, tôn lợp là vật liệu quen thuộc được sử dụng rộng rãi từ nhà dân dụng đến các công trình công nghiệp. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ về các loại tôn trên thị trường – đặc biệt là tôn thứ phẩm. Với mức giá rẻ hơn đáng kể, tôn thứ phẩm dễ dàng thu hút người mua, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu sử dụng không đúng mục đích.
Vậy tôn thứ phẩm là gì? Nó khác gì với tôn chính phẩm hay tôn giả? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây!

» Tôn Thứ Phẩm Là Gì?
Tôn thứ phẩm (hay còn gọi là tôn loại 2) là những sản phẩm không đạt tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc bị lỗi nhẹ trong quá trình sản xuất, bao gồm:
-
Bề mặt bị trầy xước, bong tróc sơn phủ
-
Màu sắc không đồng đều hoặc sai mã màu
-
Độ dày không chuẩn theo quy cách
-
Bị cong vênh, méo mó
-
Kích thước bị sai lệch so với tiêu chuẩn
-
Lỗi dập sóng hoặc gợn sóng không đều
-
Các sản phẩm tồn kho quá lâu
Tuy là hàng lỗi nhẹ nhưng tôn thứ phẩm vẫn có thể sử dụng được, chủ yếu trong các công trình tạm, không yêu cầu cao về thẩm mỹ hay độ bền lâu dài.
» Nguyên Nhân Xuất Hiện Tôn Thứ Phẩm
Tôn thứ phẩm thường được tạo ra từ các lý do sau:
-
Lỗi sản xuất: Trong quá trình cán, sơn hoặc mạ kẽm có thể xảy ra lỗi kỹ thuật.
-
Hàng tồn kho lâu ngày: Một số lô hàng không bán được, để lâu dễ bị xuống màu, oxy hóa nhẹ.
-
Quy cách sai lệch: Cắt sai kích thước, sai độ dày, lệch sóng…
-
Bị hư hại trong quá trình vận chuyển hoặc lưu kho.
» Đặc Điểm Nhận Biết Tôn Thứ Phẩm
| Đặc điểm nhận biết | Mô tả |
|---|---|
| Không có tem mác | Tôn thứ phẩm thường không dán tem thương hiệu hoặc có nhưng đã bị mờ, tróc |
| Màu sắc và bề mặt lỗi | Màu không đồng đều, trầy xước, bong sơn, gợn sóng, cong vênh nhẹ |
| Giá bán rẻ | Thấp hơn từ 20% – 50% so với tôn chính phẩm cùng loại |
| Không có chính sách bảo hành | Nhà sản xuất thường không bảo hành hoặc bảo hành rất ngắn |
| Không đồng đều về quy cách | Độ dày, chiều dài không chuẩn, có thể sai lệch so với thông số công bố |
» So Sánh Với Các Loại Tôn Khác
| Tiêu chí | Tôn Chính Phẩm | Tôn Thứ Phẩm | Tôn Giả / Nhái |
|---|---|---|---|
| Chất lượng | Đạt tiêu chuẩn kỹ thuật, đồng đều, độ bền cao | Có lỗi nhẹ, chất lượng không đồng đều | Kém chất lượng, dễ gỉ sét, nhanh hỏng |
| Nguồn gốc | Chính hãng, từ nhà sản xuất lớn (Hoa Sen, Đông Á, BlueScope…) | Có thể từ nhà máy hoặc xưởng gia công | Không rõ nguồn gốc, thường làm giả tem |
| Bảo hành | Đầy đủ (10–20 năm tùy loại) | Không có bảo hành | Không bảo hành, rủi ro cao |
| Giá cả | Cao hơn, xứng đáng với chất lượng | Thấp hơn nhiều | Rẻ bất thường, tiềm ẩn rủi ro |
| Ứng dụng | Công trình dân dụng, nhà ở, nhà máy | Mái che, chuồng trại, công trình phụ tạm | Rất hạn chế, không nên dùng |
2. Tôn Thứ Phẩm Có Những Dạng Lỗi Nào? Lỗi Màu, Lỗi Bề Mặt, Hay Sai Quy Cách?
Tôn thứ phẩm (tôn lỗi, tôn loại 2, hoặc tôn kém chất lượng) là sản phẩm không đạt tiêu chuẩn chất lượng của nhà sản xuất, thường xuất hiện các lỗi về màu sắc, bề mặt, hoặc sai quy cách. Dựa trên thông tin từ các nguồn uy tín và thực tế thị trường, dưới đây là các dạng lỗi phổ biến của tôn thứ phẩm, bao gồm lỗi màu, lỗi bề mặt, sai quy cách, và các lỗi khác:
❌ Lỗi màu (lỗi sơn, tróc sơn, phai màu)
Lỗi màu liên quan đến lớp sơn phủ trên bề mặt tôn, thường gặp ở tôn mạ màu hoặc tôn lạnh mạ màu. Các biểu hiện cụ thể bao gồm:
- Tróc sơn hạt mè: Sơn bong tróc thành các chấm nhỏ li ti, thường xuất hiện ở các lớp tôn ngoài cùng của cuộn tôn do va đập mạnh hoặc lực căng yếu trong quá trình vận chuyển. Lỗi này lộ lớp mạ bên dưới, ảnh hưởng thẩm mỹ và độ bền.
- Tróc sơn kéo dài (xước sơn): Vết xước dài, lệch ở giữa băng tôn, lộ lớp mạ màu hoặc lớp thép nền do ma sát khi vận chuyển hoặc bảo quản không đúng cách.
- Phai màu nhanh: Tôn kém chất lượng (thường là tôn nhái hoặc nhập lậu từ Trung Quốc) sau 2-3 năm sử dụng bị phai màu, mất độ bóng, không giữ được màu sắc như tôn chính hãng (tuổi thọ 10-20 năm).
- Bong rộp sơn: Sơn bị phồng hoặc bong thành mảng lớn, đặc biệt ở mặt sơn lưng, do tôn bị dính nước trong quá trình vận chuyển hoặc bảo quản, kết hợp với hiện tượng mao dẫn và nhiệt độ cao.

❌ Lỗi bề mặt
Lỗi bề mặt liên quan đến lớp mạ kẽm, lớp phủ chống ăn mòn, hoặc cấu trúc vật lý của tôn. Các dạng lỗi phổ biến:
- Ăn mòn do ma sát: Hai bề mặt tôn cọ xát trong quá trình vận chuyển hoặc bảo quản (do không cố định chắc hoặc xếp chồng sai cách), làm phá hủy lớp mạ kẽm, lớp phủ antifinger, hoặc lớp cromic. Lỗi này dẫn đến các vết nâu đỏ (rỉ sét) sau thời gian ngắn sử dụng.
- Rỉ sét: Tôn bị oxi hóa do tiếp xúc với nước, độ ẩm cao, hoặc mạt sắt (phoi mạt từ khoan, cắt tôn) bám trên bề mặt. Các vết rỉ sét tập trung ở sóng âm hoặc vị trí tiếp xúc, gây thủng tôn nếu không xử lý kịp thời.
- Trầy xước: Bề mặt tôn bị xước do va chạm, xếp chồng không có lớp lót bảo vệ, hoặc vận chuyển không che chắn. Trầy xước làm mất lớp mạ bảo vệ, giảm độ bền.
❌ Sai quy cách (lỗi kích thước, độ dày)
Lỗi sai quy cách liên quan đến kích thước, độ dày, hoặc thông số kỹ thuật không đúng tiêu chuẩn. Các biểu hiện:
- Gian lận độ dày (tôn “đôn dem”): Tôn được in sai thông số độ dày, ví dụ ghi 0.45mm nhưng thực tế chỉ 0.35mm hoặc mỏng hơn. Loại tôn này thường có ký hiệu “MSC” in ở mặt sau, là dấu hiệu của tôn gian lận độ dày (tôn âm).
- Sai kích thước tấm/cuộn: Tôn có chiều rộng, chiều dài, hoặc khổ sóng không đúng tiêu chuẩn (ví dụ: khổ tôn tiêu chuẩn là 1.07m, nhưng tôn lỗi có thể nhỏ hơn hoặc không đều).
- Dung sai không đạt: Độ dày hoặc chiều rộng vượt quá dung sai cho phép (theo tiêu chuẩn JIS G3302, ASTM A755), ví dụ: dung sai chiều rộng vượt quá 0-7mm.
- Sóng tôn không đồng đều: Tôn cán sóng không đều, sóng cao thấp khác nhau, hoặc rãnh sóng không đạt yêu cầu, ảnh hưởng đến khả năng thoát nước và chịu lực.
❌ Các lỗi khác
Ngoài ba nhóm lỗi chính trên, tôn thứ phẩm còn có thể gặp các lỗi sau:
- Lỗi in ấn thông số: Dòng in vi tính trên bề mặt tôn bị nhòe, không sắc nét, thiếu thông tin về nhà sản xuất, tiêu chuẩn chất lượng (JIS, ASTM), hoặc bị tẩy xóa. Đây là dấu hiệu của tôn nhái hoặc tôn giả.
- Ngưng tụ hơi nước: Tôn bảo quản trong kho không thoáng khí, dẫn đến hơi nước ngưng tụ giữa các lớp tôn, gây mốc ố hoặc rỉ sét.
- Lỗi lớp mạ kẽm: Lớp mạ kẽm quá mỏng (dưới 0.12 micro so với tiêu chuẩn 0.12-0.18 micro), hoặc không đồng đều, làm giảm khả năng chống ăn mòn.
- Tôn nhái thương hiệu: Tôn kém chất lượng được in logo giả của các thương hiệu lớn (như Hoa Sen, Đông Á, Phương Nam), nhưng chất lượng không đảm bảo, dễ phai màu, rỉ sét sau thời gian ngắn.
3. giá Tôn Thứ Phẩm Có Đủ Màu Sắc, Kích Thước Không? – Lựa Chọn Có Bị Hạn Chế?
Câu trả lời ngắn gọn là: KHÔNG ĐẦY ĐỦ và CÓ BỊ HẠN CHẾ – cả về màu sắc, kiểu sóng, lẫn kích thước.
Tuy nhiên, tùy từng lô hàng hoặc nguồn cung ứng mà bạn vẫn có thể tìm được lựa chọn phù hợp nếu biết cách linh hoạt và hiểu rõ bản chất của tôn thứ phẩm.
1. Màu Sắc – Hạn Chế và Không Đồng Nhất
-
Tôn thứ phẩm không được sản xuất theo đơn hàng cụ thể, mà chủ yếu là hàng lỗi từ các dây chuyền sản xuất tôn chính phẩm.
-
Do đó, màu sắc thường là ngẫu nhiên, không đa dạng như tôn mới và đặc biệt là:
-
Có thể bị sai lệch mã màu (so với bảng màu tiêu chuẩn)
-
Một số tấm bị loang màu, không đồng đều
-
Màu thường gặp: xanh ngọc, đỏ đô, ghi xám, hoặc các màu phổ biến mà nhà máy hay sản xuất
-
-
Nếu bạn cần đồng bộ màu sắc cho toàn bộ công trình, tôn thứ phẩm không phải lựa chọn lý tưởng.
2. Kích Thước – Phổ Biến Nhưng Thiếu Độ Chính Xác
-
Tôn thứ phẩm thường có kích thước ngẫu nhiên hoặc bị sai lệch nhẹ so với tiêu chuẩn:
-
Chiều dài có thể dư/thiếu vài cm
-
Độ dày có thể mỏng hơn so với công bố
-
Sóng tôn có thể bị lệch nhịp, méo nhẹ
-
-
Tuy nhiên, các kích thước phổ biến vẫn có thể tìm thấy (ví dụ: tôn sóng vuông, tôn 5 sóng, tôn 11 sóng, chiều dài 2–6m…)
-
Tôn loại này không phù hợp với công trình yêu cầu độ chính xác cao hoặc lắp đặt theo bản vẽ kỹ thuật.
3. Lựa Chọn Có Bị Hạn Chế Không?
CÓ – người mua khó chủ động chọn đúng màu, kiểu và kích thước mong muốn vì:
-
Phụ thuộc hoàn toàn vào lô hàng lỗi đang có
-
Nhiều khi không có số lượng đồng bộ
-
Không có sẵn dịch vụ gia công theo yêu cầu

4. Bảng báo giá tôn thứ phẩm tham khảo 2025 – cập nhật mới nhất, giá tốt, uy tín
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các loại tôn thứ phẩm phổ biến (tôn mạ kẽm, tôn lạnh, tôn màu) tại TP.HCM, cập nhật dựa trên xu hướng giá thị trường đầu năm 2025. Giá có thể thay đổi, vui lòng liên hệ trực tiếp nhà cung cấp để được báo giá chính xác.
| Loại tôn thứ phẩm | Độ dày (mm) | Khổ rộng (m) | Giá (VNĐ/mét dài) | Lỗi phổ biến | Thương hiệu tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|
| Tôn mạ kẽm thứ phẩm | 0,3 – 0,35 | 1,07 – 1,2 | 30.000 – 45.000 | Trầy xước, mốc ố, sai độ dày | Hoa Sen, Đông Á, Nam Kim |
| 0,4 – 0,45 | 1,07 – 1,2 | 40.000 – 55.000 | Rỉ sét nhẹ, móp méo | Phương Nam, Việt Nhật | |
| Tôn lạnh thứ phẩm | 0,3 – 0,35 | 1.07 | 35.000 – 50.000 | Trầy xước, ố vàng, sai khổ | Hoa Sen, Đông Á, Zacs |
| 0,4 – 0,5 | 1.07 | 45.000 – 65.000 | Bong lớp mạ, biến dạng | Hòa Phát, Việt Nhật | |
| Tôn màu thứ phẩm | 0,3 – 0,35 | 1.07 | 40.000 – 55.000 | Tróc sơn, phai màu, xước | Hoa Sen, Đông Á, Olympic |
| 0,4 – 0,5 | 1.07 | 50.000 – 70.000 | Sơn bong rộp, sai màu | Nam Kim, Sky, Phương Nam | |
| Tôn cuộn thứ phẩm | 0 đánh giá.3 – 0.5 | 1.2 | 15.000 – 25.000/kg | Trầy xước, rỉ sét, sai độ dày | Nhập khẩu, Hoa Sen, TVP |
Ghi chú:
- Giá trên chưa bao gồm VAT 10% và phí vận chuyển. Một số đại lý miễn phí vận chuyển nội thành TP.HCM hoặc chiết khấu 5-10% cho đơn hàng lớn.
- Giá tính theo mét dài (cho tôn cán sóng) hoặc kg (cho tôn cuộn). Tôn thứ phẩm thường rẻ hơn 30-50% so với tôn chính phẩm cùng loại.
- Loại lỗi: Giá thấp hơn nếu lỗi nặng (rỉ sét, móp méo lớn, tróc sơn nhiều) và cao hơn nếu lỗi nhẹ (trầy xước nhỏ, sai màu nhẹ).
- Thương hiệu: Tôn thứ phẩm từ các thương hiệu lớn (Hoa Sen, Đông Á) thường có giá cao hơn so với tôn nhập khẩu không rõ nguồn gốc.
5. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn thứ phẩm
- Loại lỗi:
- Lỗi màu: Tróc sơn, phai màu, bong rộp sơn (giá thấp hơn 20-30% so với chính phẩm).
- Lỗi bề mặt: Trầy xước, rỉ sét nhẹ, mốc ố, móp méo (giá giảm 30-40%).
- Sai quy cách: Sai độ dày (tôn “đôn dem”), sai khổ, sóng không đều (giá giảm 40-50%).
- Thương hiệu và nguồn gốc: Tôn thứ phẩm từ Hoa Sen, Đông Á có giá cao hơn tôn nhập lậu từ Trung Quốc hoặc tôn không rõ xuất xứ.
- Độ dày và khổ tôn: Tôn dày hơn (0.4-0.5mm) có giá cao hơn tôn mỏng (0.3mm).
- Thời điểm mua: Giá tăng khi nguyên liệu thép/kẽm khan hiếm hoặc nhu cầu xây dựng cao (mùa khô), và giảm khi thị trường trầm lắng (mùa mưa).
- Số lượng đặt hàng: Đơn hàng lớn (>500m) thường được chiết khấu 5-10% hoặc miễn phí vận chuyển.
- Khu vực: Giá tại TP.HCM và miền Nam thường thấp hơn miền Bắc do tập trung nhiều nhà máy và đại lý.



















